"uplift" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, tích cực hơn hoặc nâng vật gì đó lên. Từ này cũng có thể chỉ sự cải thiện về xã hội hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc báo chí. Hay xuất hiện trong cụm 'uplift someone's spirit', 'economic uplift'.
Examples
The music helped uplift my mood.
Âm nhạc đã giúp **nâng cao** tâm trạng của tôi.
A smile can uplift someone's day.
Một nụ cười có thể **làm phấn chấn** cả ngày của ai đó.
The new park brought a sense of uplift to the neighborhood.
Công viên mới đã mang lại cảm giác **phát triển** cho khu phố.
Her kind words really gave me an uplift when I needed it.
Những lời tử tế của cô ấy thực sự đã **nâng cao** tôi khi tôi cần.
After the team's win, there was a real sense of uplift around the office.
Sau chiến thắng của đội, văn phòng thực sự có cảm giác **phấn khởi**.
Volunteering can uplift your spirit and connect you with others.
Làm tình nguyện có thể **nâng cao** tinh thần và kết nối bạn với người khác.