Type any word!

"up to speed" in Vietnamese

cập nhậtnắm bắt thông tin

Definition

Khi bạn đã biết đầy đủ thông tin hoặc kiến thức cần thiết về một việc, nhất là sau khi bắt đầu việc mới hoặc có thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hoặc hội thoại. 'get up to speed' nghĩa là tự mình cập nhật nhanh, 'bring someone up to speed' là giúp người khác cập nhật. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

I need to get up to speed on the new project.

Tôi cần **cập nhật** thông tin về dự án mới.

Can you bring me up to speed on what happened yesterday?

Bạn có thể **cập nhật** cho tôi những gì đã xảy ra hôm qua không?

It took me a week to get up to speed at my new job.

Tôi mất một tuần để **nắm bắt** công việc mới.

Don’t worry, I’ll get you up to speed before the meeting.

Đừng lo, tôi sẽ **cập nhật** cho bạn trước cuộc họp.

It’s important that everyone is up to speed with the changes.

Điều quan trọng là mọi người đều **cập nhật** về các thay đổi.

Sorry I missed the call—can you get me up to speed?

Xin lỗi tôi đã lỡ cuộc gọi—bạn có thể **cập nhật** cho tôi không?