Type any word!

"up for reelection" in Vietnamese

đang tranh cử tái đắc cử

Definition

Chỉ ai đó, thường là chính trị gia, đang cố gắng tái cử vào cùng vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chính trị gia, xuất hiện trong tin tức hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Chỉ dùng cho vị trí có thể tái cử.

Examples

The mayor is up for reelection this year.

Thị trưởng **đang tranh cử tái đắc cử** năm nay.

She announced she will be up for reelection.

Cô ấy đã thông báo sẽ **đang tranh cử tái đắc cử**.

If a senator is up for reelection, they must campaign again.

Nếu một thượng nghị sĩ **đang tranh cử tái đắc cử**, thì phải vận động lại.

Several city council members are up for reelection next month.

Tháng sau, nhiều thành viên hội đồng thành phố **đang tranh cử tái đắc cử**.

He won't be up for reelection until 2026.

Anh ấy chưa **đang tranh cử tái đắc cử** cho đến năm 2026.

Are you really up for reelection already? Time flies!

Bạn đã **đang tranh cử tái đắc cử** rồi à? Thời gian trôi nhanh thật!