Type any word!

"up against the wall" in Vietnamese

bị dồn vào chân tườnglâm vào thế bí

Definition

Khi bạn 'bị dồn vào chân tường', bạn đang gặp phải tình thế rất khó khăn, hầu như không còn lựa chọn nào khác, thường cảm thấy bế tắc hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc khi mô tả áp lực lớn, khó tìm ra giải pháp. Không phù hợp cho văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Examples

After losing his job, he felt up against the wall.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đang **bị dồn vào chân tường**.

The team was up against the wall with only five minutes left in the game.

Chỉ còn năm phút cuối trận, đội đã **bị dồn vào chân tường**.

She found herself up against the wall when all her plans failed.

Khi mọi kế hoạch đều thất bại, cô ấy thấy mình **lâm vào thế bí**.

We're really up against the wall trying to finish this project on time.

Chúng tôi thực sự đang **bị dồn vào chân tường** khi cố hoàn thành dự án đúng hạn.

If the company doesn't get new investors soon, they'll be up against the wall.

Nếu công ty không có nhà đầu tư mới sớm, họ sẽ **bị dồn vào chân tường**.

I hate to admit it, but we're up against the wall and need help.

Tôi ghét phải thừa nhận điều này, nhưng chúng tôi đang **bị dồn vào chân tường** và cần sự giúp đỡ.