Type any word!

"unwed" in Vietnamese

chưa kết hôn (thường dùng cho nữ)

Definition

Chỉ người, thường là phụ nữ, chưa từng kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong các tài liệu, hồ sơ, báo chí, nhất là khi nói về phụ nữ (ví dụ: 'người mẹ chưa kết hôn'), nghe có phần trang trọng hay lỗi thời.

Examples

She is an unwed mother raising two children.

Cô ấy là một bà mẹ **chưa kết hôn** đang nuôi hai con.

The official form asked if he was unwed.

Mẫu đơn chính thức hỏi liệu anh ấy có **chưa kết hôn** không.

Many unwed young women face challenges in society.

Nhiều phụ nữ trẻ **chưa kết hôn** gặp phải nhiều khó khăn trong xã hội.

She didn’t want to be labeled as unwed, just because she wasn’t married.

Cô ấy không muốn bị dán nhãn là **chưa kết hôn** chỉ vì chưa lập gia đình.

In some places, being unwed still carries a certain stigma.

Ở một số nơi, là **chưa kết hôn** vẫn mang theo điều tiếng nhất định.

The article discussed the increase in unwed parents over the last decade.

Bài báo thảo luận về sự gia tăng các bậc cha mẹ **chưa kết hôn** trong thập kỷ qua.