Type any word!

"untroubled" in Vietnamese

bình yênkhông lo lắng

Definition

Không cảm thấy lo lắng, phiền muộn hay bị ảnh hưởng; trạng thái yên bình và không gặp rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'untroubled' hay đi cùng với các cụm như 'cuộc sống bình yên', 'giấc ngủ yên bình', 'gương mặt thanh thản', nhấn mạnh sự ổn định và không bị tác động bởi vấn đề nào.

Examples

She looked completely untroubled by the news.

Cô ấy trông hoàn toàn **bình yên** trước tin tức đó.

He enjoyed an untroubled childhood in the countryside.

Anh ấy đã có một tuổi thơ **bình yên** ở vùng quê.

Her face was untroubled as she slept.

Khuôn mặt cô ấy khi ngủ thật **bình yên**.

After meditating, he felt untroubled and refreshed.

Sau khi thiền, anh cảm thấy **bình yên** và tràn đầy sức sống.

His mind was surprisingly untroubled before the big exam.

Trước kỳ thi lớn, tâm trí anh ấy thật **bình yên** đến bất ngờ.

The lake was still and untroubled at sunrise, like a mirror.

Vào lúc bình minh, mặt hồ yên tĩnh và **bình yên** như một tấm gương.