"untenable" in Vietnamese
Definition
Một quan điểm, lập trường hay tình huống mà không thể bảo vệ hoặc duy trì vì nó không hợp lý hoặc không khả thi.
Usage Notes (Vietnamese)
'untenable' chủ yếu dùng trong văn viết, học thuật để chỉ các luận điểm, quan điểm hoặc tình huống không thể bảo vệ. Không dùng cho đồ vật.
Examples
His argument was untenable and nobody agreed with him.
Lập luận của anh ấy **không thể bảo vệ được**, và không ai đồng ý với anh ấy.
The company's plan was untenable in the current market.
Kế hoạch của công ty **không thể duy trì** trong thị trường hiện nay.
It would be untenable to keep working with no break.
Tiếp tục làm việc không nghỉ là **không thể duy trì**.
After the scandal, his position at the company became untenable.
Sau bê bối, vị trí của anh ấy ở công ty trở nên **không thể bảo vệ được**.
The theory sounded interesting, but it was scientifically untenable.
Lý thuyết nghe có vẻ thú vị, nhưng về mặt khoa học thì **không thể bảo vệ được**.
Trying to deny the evidence quickly became untenable for the defense lawyer.
Việc luật sư bào chữa cố phủ nhận bằng chứng nhanh chóng trở nên **không thể duy trì**.