Type any word!

"unrighteous" in Vietnamese

bất chínhbất công

Definition

Chỉ hành động không đúng đạo đức, không công bằng, hoặc trái với tiêu chuẩn đạo lý, tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bất chính' thường gặp trong tôn giáo hoặc tranh luận đạo đức, không dùng trong hội thoại thông thường. Đừng nhầm với 'không công bằng' hoặc 'tà ác'.

Examples

Stealing is considered unrighteous by many religions.

Ăn cắp bị coi là **bất chính** trong nhiều tôn giáo.

He was punished for his unrighteous actions.

Anh ấy bị trừng phạt vì những hành động **bất chính** của mình.

Lying is seen as unrighteous in her family.

Gia đình cô ấy coi nói dối là **bất chính**.

Many people believe helping others makes you righteous, while hurting them is unrighteous.

Nhiều người tin rằng giúp đỡ người khác khiến bạn trở nên chính trực, còn làm tổn thương họ là hành động **bất chính**.

"Judge not, lest ye be judged, for with what measure you judge, you shall be judged; and why do you look at the speck in your brother's eye, but don't notice the unrighteous things in your own?"

"Đừng phán xét để không bị phán xét; bạn sẽ bị phán xét theo cách bạn phán xét. Sao bạn nhìn cái dằm trong mắt anh em mà không thấy những điều **bất chính** trong chính mình?"

He tried to justify his unrighteous decisions, but no one was convinced by his excuses.

Anh ấy đã cố gắng biện minh cho những quyết định **bất chính** của mình nhưng không ai bị thuyết phục bởi lý do của anh.