Type any word!

"unprofitable" in Vietnamese

không sinh lợikhông có lãi

Definition

Chỉ những hoạt động, dự án hoặc doanh nghiệp không tạo ra lợi nhuận hoặc đem lại hiệu quả tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho doanh nghiệp, dự án hoặc lĩnh vực kinh doanh, không dùng cho người. Đi cùng với các từ như 'dự án', 'công ty', 'hoạt động'.

Examples

The factory was unprofitable for three years.

Nhà máy đã **không sinh lợi** trong ba năm.

They stopped the unprofitable project.

Họ đã dừng dự án **không có lãi** đó.

Running a shop in that area is unprofitable.

Kinh doanh cửa hàng ở khu vực đó là **không sinh lợi**.

After years of losses, the company shut down its most unprofitable branch.

Sau nhiều năm thua lỗ, công ty đã đóng cửa chi nhánh **không có lãi** nhất.

The service was popular but unprofitable, so they had to raise prices.

Dịch vụ này rất phổ biến nhưng lại **không sinh lợi**, do đó họ phải tăng giá.

Nobody wants to invest in an unprofitable venture these days.

Ngày nay, không ai muốn đầu tư vào một dự án **không có lãi**.