"unmentionable" in Vietnamese
Definition
Đây là điều không thể nhắc đến công khai vì xấu hổ, cấm kỵ hoặc bị coi là không thích hợp. Đôi khi còn dùng để nói vui về đồ lót.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unmentionable' thường dùng để chỉ những chủ đề cấm kỵ hoặc gây ngại ngùng. Khi nói về quần áo, từ này thường ở dạng số nhiều, nghĩa là đồ lót, thường mang hài hước hoặc ẩn ý. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu khi nói đùa.
Examples
Some topics at dinner are considered unmentionable.
Một số chủ đề trong bữa tối bị coi là **không thể nhắc đến**.
She avoided any unmentionable details in her story.
Cô ấy tránh đề cập bất cứ chi tiết **không thể nhắc đến** nào trong câu chuyện của mình.
Old movies sometimes call underwear 'the unmentionables'.
Các bộ phim cũ đôi khi gọi đồ lót là '**không thể nhắc đến**'.
Just thinking about what happened is completely unmentionable to me.
Chỉ nghĩ đến những gì đã xảy ra cũng đã là điều hoàn toàn **không thể nhắc đến** với tôi.
He embarrassed his sister by talking about her unmentionables in public.
Anh ấy làm chị mình ngượng bằng cách nói về **đồ lót** của chị trước mặt mọi người.
We all agreed that the incident was best left unmentionable.
Chúng tôi đều đồng ý rằng sự việc này tốt nhất nên để nó **không thể nhắc đến**.