"unload from" in Vietnamese
Definition
Lấy hàng, vật dụng hoặc người ra khỏi phương tiện, container hoặc nơi chứa. Thường dùng khi lấy đồ ra từ xe tải, tàu, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với xe, tàu: 'unload from the truck', 'unload from the ship'. Không dùng cho vật nhỏ như mở túi. Thường phải có nguồn gốc ('from' chỉ nguồn lấy ra).
Examples
We need to unload from the truck before it gets dark.
Chúng ta cần **dỡ hàng từ** xe tải trước khi trời tối.
The workers unloaded from the ship quickly.
Công nhân **dỡ hàng từ** con tàu rất nhanh chóng.
Can you unload from the car now?
Bạn có thể **dỡ hàng từ** xe bây giờ không?
After the long drive, we had to unload from the van in the rain.
Sau chuyến đi dài, chúng tôi phải **dỡ hàng từ** xe van dưới mưa.
Let's unload from the truck and sort the boxes inside.
Hãy **dỡ hàng từ** xe tải và xếp các hộp bên trong.
The crew took hours to unload from the airplane due to heavy cargo.
Vì hàng hoá nặng, đội phải mất nhiều giờ để **dỡ hàng từ** máy bay.