Type any word!

"uninhibited" in Vietnamese

không kiềm chếtự do bộc lộ

Definition

Không ngại ngùng hay dè dặt, hành động hoặc thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên, tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người sáng tạo, trẻ em hoặc ai đó tự tin. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc ám chỉ sự quá đà.

Examples

He gave an uninhibited performance on stage.

Anh ấy đã trình diễn một cách **không kiềm chế** trên sân khấu.

Children are often uninhibited when they play.

Trẻ em thường **không kiềm chế** khi chơi đùa.

Her laughter was uninhibited and genuine.

Tiếng cười của cô ấy rất **không kiềm chế** và chân thành.

After a few minutes, the group became totally uninhibited and started dancing wildly.

Chỉ sau vài phút, nhóm đã trở nên hoàn toàn **không kiềm chế** và bắt đầu nhảy sôi động.

He’s so uninhibited at parties—it’s like he has no filter.

Anh ấy **không kiềm chế** khi ở các bữa tiệc—như không có giới hạn gì cả.

The artist’s uninhibited use of color made the painting stand out.

Việc nghệ sĩ sử dụng màu sắc **không kiềm chế** làm bức tranh nổi bật.