Type any word!

"undocumented" in Vietnamese

không có giấy tờchưa được ghi chép

Definition

Chỉ người hoặc sự vật không có giấy tờ hợp pháp cần thiết, thường dùng cho người nhập cư không có giấy tờ hợp pháp. Cũng có thể chỉ điều chưa được ghi lại chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí khi nói về nhập cư ('undocumented immigrant'). Mang tính trung lập và tôn trọng hơn từ 'illegal'.

Examples

Many undocumented immigrants live in the city.

Nhiều người nhập cư **không có giấy tờ** sống trong thành phố.

The worker was undocumented and could not get a contract.

Người lao động này **không có giấy tờ** nên không thể ký hợp đồng.

Some historical events are undocumented.

Một số sự kiện lịch sử vẫn còn **chưa được ghi chép**.

He grew up as an undocumented child in the U.S.

Anh ấy lớn lên ở Mỹ như một đứa trẻ **không có giấy tờ**.

She was afraid to report the crime because she was undocumented.

Cô ấy sợ báo cáo tội phạm vì mình **không có giấy tờ**.

This discovery remained undocumented for decades.

Phát hiện này đã **chưa được ghi chép** trong nhiều thập kỷ.