Type any word!

"underwriter" in Vietnamese

nhà bảo lãnhngười thẩm định rủi ro

Definition

Nhà bảo lãnh là người hoặc công ty đánh giá và nhận rủi ro tài chính để lấy phí, thường trong bảo hiểm hoặc đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bảo hiểm, tài chính. Có thể là cá nhân hoặc công ty ('underwriter bảo hiểm', 'underwriter ngân hàng'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The underwriter checks if you qualify for health insurance.

**Nhà bảo lãnh** kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện mua bảo hiểm sức khỏe không.

The bank's underwriter approved the loan.

**Nhà bảo lãnh** của ngân hàng đã phê duyệt khoản vay.

An underwriter decides how much you pay for car insurance.

**Nhà bảo lãnh** quyết định số tiền bạn phải trả cho bảo hiểm xe.

Our company hired an expert underwriter for the new IPO.

Công ty chúng tôi đã thuê một **nhà bảo lãnh** chuyên gia cho đợt IPO mới.

The underwriter asked for more documents before making a decision.

**Nhà bảo lãnh** đã yêu cầu thêm tài liệu trước khi ra quyết định.

If the underwriter sees any risks, they might decline your application.

Nếu **nhà bảo lãnh** phát hiện rủi ro, họ có thể từ chối hồ sơ của bạn.