Type any word!

"undamaged" in Vietnamese

không bị hư hạinguyên vẹn

Definition

Không bị ảnh hưởng, hư hại hay thay đổi; vẫn giữ nguyên tình trạng tốt sau khi gặp sự cố hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản và văn nói trang trọng để mô tả đồ vật, nhà cửa sau tai nạn; ví dụ: 'arrive undamaged', 'remain undamaged'. 'unharmed' thường dành cho người hay động vật.

Examples

The package arrived undamaged.

Gói hàng đã đến nơi **không bị hư hại**.

The house was left undamaged after the storm.

Ngôi nhà vẫn **nguyên vẹn** sau cơn bão.

My phone is still undamaged.

Điện thoại của tôi vẫn còn **không bị hư hại**.

Luckily, everything inside the car was undamaged after the accident.

May mắn là mọi thứ bên trong xe đều **không bị hư hại** sau tai nạn.

The statue remained completely undamaged during the earthquake.

Bức tượng **nguyên vẹn hoàn toàn** trong trận động đất.

He sent the borrowed book back undamaged, just as promised.

Anh ấy đã gửi lại cuốn sách mượn **nguyên vẹn**, đúng như đã hứa.