Type any word!

"unabashedly" in Vietnamese

một cách không ngại ngùngmột cách tự tin

Definition

Không có sự xấu hổ, rụt rè hoặc sợ hãi khi làm hay nói điều gì đó; thể hiện sự tự tin hoặc táo bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường đi với động từ như 'admit', 'state', 'do', hoặc 'laugh'. Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả người tự tin, mạnh dạn. Khác với 'shameless' có nghĩa tiêu cực.

Examples

She unabashedly told everyone her secret.

Cô ấy đã nói ra bí mật của mình **một cách không ngại ngùng** cho mọi người.

He unabashedly laughed at the joke.

Anh ấy cười **một cách tự tin** với câu chuyện cười đó.

They danced unabashedly in the street.

Họ đã nhảy **một cách không ngại ngùng** trên phố.

She unabashedly admitted her love for cheesy romantic movies.

Cô ấy **một cách không ngại ngùng** thừa nhận mình thích những bộ phim tình cảm sến súa.

He spoke unabashedly about his failures in front of the whole class.

Anh ấy **không ngại ngùng** nói về những thất bại của mình trước cả lớp.

The artist unabashedly showed off her new, bold paintings at the gallery.

Nữ nghệ sĩ đã **một cách tự tin** trưng bày các bức tranh mới táo bạo của mình tại phòng tranh.