"tycoons" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người rất giàu và có quyền lực lớn trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là kiểm soát một ngành cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ông trùm' dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tin tức, thường nói về 'ông trùm bất động sản', 'ông trùm công nghệ'. Không dùng cho chủ doanh nghiệp nhỏ hay lãnh đạo chính trị.
Examples
Many tycoons own big companies.
Nhiều **ông trùm** sở hữu các công ty lớn.
The city is home to several real estate tycoons.
Thành phố này là nơi ở của một số **ông trùm** bất động sản.
Some tycoons give money to charities.
Một số **ông trùm** quyên góp tiền cho từ thiện.
Tech tycoons are changing the way we communicate.
Các **ông trùm công nghệ** đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
It's hard for new startups to compete with established tycoons.
Các startup mới rất khó cạnh tranh với các **ông trùm** đã có tiếng.
The magazine published a list of the top five media tycoons this year.
Tạp chí đã công bố danh sách năm **ông trùm truyền thông** hàng đầu năm nay.