Type any word!

"twofer" in Vietnamese

khuyến mãi mua 1 tặng 1hai trong một

Definition

Đây là cách gọi thân mật cho khuyến mãi mua 1 tặng 1, hoặc trường hợp nhận được hai lợi ích cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, quảng cáo hoặc nói chuyện vui. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The store is offering a twofer on pizza today.

Cửa hàng đang có ưu đãi **khuyến mãi mua 1 tặng 1** cho pizza hôm nay.

I got a twofer deal on movie tickets.

Tôi đã mua vé xem phim với ưu đãi **mua 1 tặng 1**.

This coupon is a twofer—two drinks for the price of one.

Phiếu giảm giá này là **khuyến mãi mua 1 tặng 1**—2 đồ uống chỉ trả tiền cho 1.

Going to that concert was a twofer—I got to see both my favorite bands.

Đi xem buổi hòa nhạc đó là **hai trong một**—tôi được xem cả hai ban nhạc mình yêu thích.

She called our lunch meeting a twofer because we ate and finished a project.

Cô ấy gọi buổi ăn trưa họp mặt của chúng tôi là **hai trong một** vì chúng tôi vừa ăn vừa hoàn thành dự án.

Snagging a twofer at happy hour always makes my day.

Được **khuyến mãi mua 1 tặng 1** giờ vàng luôn khiến tôi vui cả ngày.