"twittering" in Vietnamese
Definition
Âm thanh cao và nhanh do những con chim nhỏ phát ra; cũng chỉ việc ai đó nói chuyện nhanh, nhẹ, có chút lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ tiếng chim hót ríu rít vào buổi sáng; khi dùng cho người, ám chỉ nói chuyện vừa vội vã vừa hơi hồi hộp hoặc hào hứng.
Examples
The birds were twittering in the trees.
Những chú chim đang **líu lo** trên cành cây.
She listened to the twittering outside her window.
Cô ấy lắng nghe tiếng **líu lo** ngoài cửa sổ.
Morning begins with the twittering of sparrows.
Buổi sáng bắt đầu với tiếng **ríu rít** của những con chim sẻ.
"What’s that twittering sound in the garden?" he asked.
"Âm thanh **líu lo** trong vườn là gì thế?" anh ấy hỏi.
The kids came in, twittering excitedly about their trip.
Bọn trẻ vào nhà, **ríu rít** kể về chuyến đi.
I was woken up by the twittering of birds before sunrise.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng **líu lo** của chim lúc trời chưa sáng.