Type any word!

"twinkling" in Vietnamese

lấp lánhnhấp nháy

Definition

Ánh sáng lóe lên nhanh và nhỏ, thường dùng nói về sao trên trời hoặc thứ gì đó phát sáng và lung linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả cho sao, đèn, hoặc ánh mắt. 'a twinkling star' là ngôi sao lấp lánh, 'in the twinkling of an eye' nghĩa là rất nhanh. Không dùng cho ánh sáng ổn định, không đổi.

Examples

The stars are twinkling in the sky tonight.

Tối nay các ngôi sao đang **lấp lánh** trên bầu trời.

She saw a twinkling light across the lake.

Cô ấy nhìn thấy một ánh sáng **lấp lánh** bên kia hồ.

His eyes had a twinkling look.

Đôi mắt anh ấy mang vẻ **lấp lánh**.

The city looked magical with all the twinkling lights at night.

Thành phố trông thật huyền diệu với tất cả các ánh đèn **lấp lánh** về đêm.

He disappeared in the twinkling of an eye.

Anh ta biến mất chỉ trong **nháy mắt**.

She wore a dress covered in twinkling sequins for the party.

Cô ấy mặc chiếc váy phủ đầy kim sa **lấp lánh** dự tiệc.