Type any word!

"twink" in Vietnamese

twink

Definition

Từ lóng trong cộng đồng LGBTQ+, chỉ chàng trai trẻ, dáng mảnh mai, thu hút, thường ít lông trên người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc ngôn ngữ không trang trọng trong cộng đồng LGBTQ+, có thể mang nghĩa dễ thương, chọc ghẹo hoặc hơi xem thường. Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người không thích bị gọi vậy.

Examples

He looks like a typical twink.

Anh ấy trông giống một **twink** điển hình.

A twink is usually young and slim.

**Twink** thường trẻ và mảnh mai.

Some people prefer to date a twink.

Một số người thích hẹn hò với **twink**.

He gets called a twink all the time because of his looks.

Anh ấy thường xuyên bị gọi là **twink** vì ngoại hình của mình.

In some circles, being a twink is actually seen as cool.

Trong một số nhóm, là một **twink** lại được coi là ngầu.

You can spot a twink at most gay clubs in the city.

Bạn có thể dễ dàng thấy **twink** ở hầu hết các câu lạc bộ đồng tính trong thành phố.