Type any word!

"turnkey" in Vietnamese

trọn góihoàn chỉnh

Definition

'Trọn gói' chỉ một dự án hay giải pháp đã hoàn thiện, bạn có thể sử dụng ngay mà không cần làm thêm gì. Hay dùng trong kinh doanh và xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước các từ như 'dự án', 'giải pháp', 'doanh nghiệp' trong môi trường trang trọng hoặc kinh doanh; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày. Trong xây dựng, 'hợp đồng trọn gói' nghĩa là giao toàn bộ, sẵn sàng sử dụng.

Examples

We bought a turnkey house that was ready to move into.

Chúng tôi mua một ngôi nhà **trọn gói** đã sẵn sàng để vào ở.

The company offers turnkey solutions for small businesses.

Công ty cung cấp các giải pháp **trọn gói** cho doanh nghiệp nhỏ.

Our new office was built as a turnkey project.

Văn phòng mới của chúng tôi được xây dựng như một dự án **trọn gói**.

We didn’t have to do a thing—the property was delivered turnkey.

Chúng tôi không phải làm gì cả — bất động sản đã được giao **trọn gói**.

If you want to avoid hassle, go for their turnkey package.

Nếu muốn tránh phiền phức, hãy chọn gói **trọn gói** của họ.

Their team handled everything, providing a turnkey solution from design to installation.

Đội ngũ của họ lo hết mọi thứ, cung cấp giải pháp **trọn gói** từ thiết kế đến lắp đặt.