"turn up" in Vietnamese
Definition
'Turn up' có nghĩa là xuất hiện bất ngờ, tăng mức độ cái gì (như âm lượng), hoặc được tìm thấy sau khi bị mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Turn up' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng 'turn up the volume', không nói 'raise the volume'. Dùng khi ai đó xuất hiện bất ngờ hoặc đồ vật bị mất rồi lại được tìm thấy. Không nhầm với 'turn out' hay 'turn on'.
Examples
She didn't turn up for the meeting.
Cô ấy đã không **xuất hiện** trong cuộc họp.
Can you turn up the volume, please?
Bạn có thể **tăng** âm lượng lên được không?
My keys always turn up in strange places.
Chìa khóa của tôi lúc nào cũng **được tìm thấy** ở những nơi kỳ lạ.
Nobody expected John to turn up at the party.
Không ai ngờ John lại **xuất hiện** ở bữa tiệc.
The missing document might turn up sooner or later.
Tài liệu bị mất có thể sẽ **được tìm thấy** sớm hoặc muộn.
If things get boring, we can always turn up the music.
Nếu thấy nhàm chán, ta luôn có thể **tăng** nhạc lên.