Type any word!

"turn the tide" in Vietnamese

xoay chuyển tình thếđảo ngược tình hình

Definition

Khi một tình thế khó khăn hoặc tiêu cực chuyển sang hướng có lợi hoặc tốt đẹp hơn. Thường dùng cho sự thay đổi rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu thành ngữ mang ý nghĩa trang trọng, xuất hiện nhiều trong tin tức, kinh doanh, thể thao. Chỉ dùng cho bước ngoặt lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ.

Examples

A new strategy helped the team turn the tide of the game.

Chiến lược mới đã giúp đội **xoay chuyển tình thế** của trận đấu.

The medicine helped doctors finally turn the tide against the disease.

Loại thuốc này đã giúp các bác sĩ cuối cùng **đảo ngược tình hình** trước căn bệnh.

More support from volunteers could turn the tide for the charity.

Nhiều tình nguyện viên hỗ trợ hơn có thể **xoay chuyển tình thế** cho tổ chức từ thiện.

It seemed impossible at first, but one good idea was enough to turn the tide.

Ban đầu tưởng như không thể, nhưng chỉ một ý tưởng hay đã đủ để **xoay chuyển tình thế**.

The coach's speech really turned the tide during halftime.

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã thực sự **xoay chuyển tình thế** trong giờ nghỉ.

We need something big to turn the tide in our favor.

Chúng ta cần một điều gì đó lớn để có thể **xoay chuyển tình thế** về phía mình.