Type any word!

"turn the other way" in Vietnamese

quay sang hướng kháclàm ngơ

Definition

Quay mặt hoặc thân thể sang hướng khác; cũng dùng khi cố tình làm ngơ trước vấn đề hoặc giả vờ không thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nghĩa bóng khi ai đó cố tình làm ngơ trước khó khăn hoặc bất công. Đừng nhầm với 'turn the other cheek', nghĩa là không đáp trả bạo lực.

Examples

When you see danger, don't just turn the other way.

Khi thấy nguy hiểm, đừng chỉ **quay sang hướng khác**.

He turned the other way when his friend needed help.

Khi bạn cần giúp đỡ, anh ấy lại **làm ngơ**.

If you don't like what you see, just turn the other way.

Nếu không thích những gì mình thấy, chỉ cần **quay sang hướng khác**.

People often turn the other way when there's injustice around them.

Mọi người thường **làm ngơ** khi có bất công quanh họ.

I couldn't just turn the other way while someone was being bullied.

Tôi không thể nào chỉ **làm ngơ** khi ai đó bị bắt nạt.

Even though the smell was awful, she just turned the other way and finished her meal.

Dù mùi rất kinh khủng, cô ấy chỉ **quay sang hướng khác** và ăn hết phần ăn của mình.