"turn off" in Indonesian
Definition
Dùng để ngắt nguồn điện của máy móc, thiết bị hoặc đèn. Ngoài ra còn có nghĩa làm cho ai đó hết hứng thú hoặc cảm tình.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho đèn, thiết bị điện, đồ gia dụng; có thể tách ra như "turn the TV off". Dùng không trang trọng khi nói về mất hứng thú hay không còn thích ai đó. Có thể trùng với "switch off" nhưng không phải lúc nào cũng giống.
Examples
Please turn off the lights when you leave.
Làm ơn **tắt** đèn khi bạn ra ngoài.
Did you turn off your phone during the movie?
Bạn đã **tắt** điện thoại khi xem phim chưa?
Remember to turn off the oven after cooking.
Nhớ **tắt** lò nướng sau khi nấu ăn nhé.
His rude comments really turn off everyone.
Những lời nói thô lỗ của anh ấy thực sự **làm mất hứng** tất cả mọi người.
Can you turn off the music? I need to concentrate.
Bạn có thể **tắt** nhạc được không? Tôi cần tập trung.
Nothing turns off a first date faster than talking about your ex.
Không gì **làm mất hứng** buổi hẹn đầu nhiều như nói về người yêu cũ.