"tune in" in Vietnamese
Definition
Xem hoặc nghe một chương trình TV hay đài cụ thể, hoặc tập trung chú ý đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói về radio/TV: "tune in to the news" là mở tin tức. Cũng dùng khi muốn nhấn mạnh việc tập trung nghe: "tune in to what she is saying." Không nhầm với "turn on" (bật thiết bị).
Examples
Please tune in to channel 5 at 7 p.m.
Vui lòng **bật** kênh 5 vào lúc 7 giờ tối.
I tune in to the radio every morning.
Sáng nào tôi cũng **bật** radio.
Remember to tune in for the weather report.
Đừng quên **bật** để nghe dự báo thời tiết nhé.
Lots of people tune in just to hear the opening song.
Rất nhiều người **bật** chỉ để nghe bài hát mở đầu.
Whenever she speaks, I really try to tune in to her feelings.
Mỗi khi cô ấy nói, tôi thực sự cố gắng **chú ý lắng nghe** cảm xúc của cô ấy.
You can tune in online if you can’t get to a TV.
Nếu không xem được TV, bạn có thể **bật** trực tuyến.