Type any word!

"tummies" in Vietnamese

bụng conbụng nhỏ

Definition

Từ dễ thương hoặc cách nói trẻ con chỉ cái bụng, thường dùng cho hoặc với trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật cho trẻ nhỏ. Không dùng trong tình huống trang trọng hay y tế. Thường đi với 'tummy ache' (đau bụng).

Examples

The children held their tummies after eating too much cake.

Bọn trẻ ôm lấy **bụng con** sau khi ăn quá nhiều bánh.

They rubbed their tummies because they were hungry.

Họ xoa **bụng con** vì đói bụng.

Moms often kiss their babies' tummies to make them laugh.

Các bà mẹ thường hôn lên **bụng con** của bé để làm chúng cười.

After eating, the kids lay on the floor rubbing their tummies and giggling.

Sau khi ăn, lũ trẻ nằm trên sàn xoa **bụng con** và cười khúc khích.

Little Emma complains that her tummies hurt whenever she doesn't want to go to school.

Bé Emma thường than đau **bụng con** khi không muốn đi học.

Some parents call their kids' bellies "tummies" to make talking about digestion less scary.

Một số cha mẹ gọi bụng trẻ là '**bụng con**' để việc nói về tiêu hóa không đáng sợ.