Type any word!

"trove" in Vietnamese

kho báubộ sưu tập quý giá

Definition

Một bộ sưu tập những vật quý giá hoặc thú vị, thường được tìm thấy cùng nhau và có thể bị ẩn giấu hoặc chưa biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ viết hoặc mô tả. Có thể dùng cho cả vật thể thật hoặc bộ sưu tập ý tưởng, thông tin. Hay gặp trong cụm 'treasure trove'.

Examples

They discovered a trove of ancient coins in the field.

Họ đã phát hiện một **kho báu** tiền xu cổ trong cánh đồng.

The museum has a trove of dinosaur fossils.

Bảo tàng có một **kho báu** các hóa thạch khủng long.

She found a trove of old family photos in the attic.

Cô ấy tìm thấy một **kho báu** ảnh gia đình cũ trên gác mái.

The internet is a trove of information on any topic you can imagine.

Internet là một **kho báu** thông tin về bất kỳ chủ đề nào bạn có thể tưởng tượng.

That old bookstore turned out to be a trove for rare comic books.

Hiệu sách cũ đó hóa ra là một **kho báu** truyện tranh hiếm.

His closet was a trove of forgotten gadgets and wires.

Tủ đồ của anh ấy là một **kho báu** các thiết bị và dây điện bị lãng quên.