Type any word!

"tress" in Indonesian

lọn tócmái tóc (trang trọng)

Definition

Một phần tóc dài, thường được dùng trong văn chương để mô tả mái tóc đẹp hoặc quyến rũ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng, giàu chất thơ, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả lãng mạn. ‘golden tresses’ nghĩa là mái tóc vàng óng, mềm mại.

Examples

She brushed her long tress before tying it up.

Cô ấy chải **lọn tóc** dài trước khi buộc lên.

A single golden tress fell across her face.

Một **lọn tóc** vàng rơi xuống khuôn mặt cô ấy.

He admired her shiny black tress.

Anh ấy ngắm nhìn **lọn tóc** đen bóng của cô ấy với sự ngưỡng mộ.

She let her tresses flow down her back at the party.

Cô ấy để **suối tóc** xõa xuống lưng trong buổi tiệc.

Poets often write about lovers with silken tresses.

Các nhà thơ thường viết về người yêu với **mái tóc** mềm như lụa.

With every step, her tresses shimmered in the sunlight.

Mỗi bước chân, **mái tóc** cô ấy lại óng ánh dưới ánh nắng.