"transom" in Vietnamese
Definition
Đố trên cửa là thanh ngang hoặc ô cửa nhỏ phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ; trong kỹ thuật đóng tàu, từ này chỉ phần đuôi phẳng phía sau thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kiến trúc và ngành tàu thuyền. “Transom window” chỉ ô cửa nhỏ phía trên cửa ra vào. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The old door has a small transom above it.
Cánh cửa cũ có một **đố trên cửa** nhỏ phía trên.
Light comes through the transom window.
Ánh sáng chiếu qua cửa sổ **đố trên cửa**.
The painter cleaned the transom before painting the door.
Người thợ sơn đã lau sạch **đố trên cửa** trước khi sơn cửa.
We installed a transom to let more air into the room.
Chúng tôi lắp một **cửa sổ trên cửa** để đón thêm không khí vào phòng.
You can peek through the transom if the door is closed.
Nếu cửa đóng, bạn có thể nhìn qua **cửa sổ trên cửa**.
The boat'stransom was damaged in the storm.
**Mạn đuôi tàu** của chiếc thuyền bị hỏng do bão.