Type any word!

"transiting" in Vietnamese

đi quaquá cảnh

Definition

Tạm thời đi qua một nơi hay khu vực mà không dừng lại lâu. Thường dùng trong du lịch, vận chuyển hoặc thiên văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm từ 'transiting through', dùng trong các ngữ cảnh chính thức về giao thông, vận chuyển hay thiên văn. Không dùng cho hoạt động thường ngày.

Examples

We are transiting through France to get to Italy.

Chúng tôi đang **quá cảnh** qua Pháp để đến Ý.

The goods are transiting through customs.

Hàng hóa đang **quá cảnh** qua hải quan.

He got a short visa just for transiting between flights.

Anh ấy chỉ nhận được visa ngắn hạn để **quá cảnh** giữa các chuyến bay.

When transiting a dangerous region, stay alert.

Khi **đi qua** vùng nguy hiểm, hãy cảnh giác.

Are you just transiting, or is this your destination?

Bạn chỉ **quá cảnh** thôi, hay đây là điểm đến của bạn?

The ship is transiting the Panama Canal.

Con tàu đang **đi qua** kênh đào Panama.