Type any word!

"train for" in Vietnamese

luyện tập chochuẩn bị cho

Definition

Tập luyện hoặc chuẩn bị liên tục cho một sự kiện, hoạt động hoặc mục tiêu như thi đấu, công việc hay kỳ thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các hoạt động thể thao, nghệ thuật hoặc thử thách lớn. Sau 'train for' thường là sự kiện hoặc mục tiêu. Không dùng khi huấn luyện người khác.

Examples

I train for the race every morning.

Tôi **luyện tập cho** cuộc đua mỗi sáng.

She needs to train for the exam next week.

Cô ấy cần **luyện tập cho** kỳ thi tuần tới.

We are training for the big dance show.

Chúng tôi đang **luyện tập cho** buổi biểu diễn nhảy lớn.

He’s been training for months to climb that mountain.

Anh ấy đã **luyện tập cho** việc leo núi đó trong nhiều tháng.

Are you really training for a triathlon, or just talking about it?

Bạn thực sự đang **luyện tập cho** ba môn phối hợp, hay chỉ nói thôi?

My sister has to train for her new job, so she's very busy these days.

Chị tôi phải **luyện tập cho** công việc mới, nên dạo này rất bận.