"towline" in Indonesian
Definition
Dây kéo là sợi dây, cáp hoặc xích chắc chắn dùng để kéo xe hoặc thuyền từ chỗ này đến chỗ khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong trường hợp kéo tàu, thuyền, xe. Có thể gặp các câu như 'dây kéo bị đứt', 'gắn dây kéo'. 'Dây kéo' mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn 'dây thừng kéo'.
Examples
They tied a towline to the car to pull it out of the mud.
Họ buộc **dây kéo** vào xe để kéo nó ra khỏi bùn.
The boat drifted until someone threw a towline to help.
Con thuyền cứ trôi cho tới khi có người ném cho một **dây kéo** để giúp.
Make sure the towline is strong enough before you start towing.
Trước khi bắt đầu kéo, hãy đảm bảo **dây kéo** đủ chắc.
The towline snapped halfway, so they had to tie another one.
**Dây kéo** bị đứt giữa chừng nên họ phải buộc dây khác.
Could you grab the towline from the trunk? We might need it soon.
Bạn lấy giúp **dây kéo** ở cốp xe được không? Có thể sẽ cần sớm đấy.
After the storm, the only way to move the boat was with a long towline.
Sau cơn bão, cách duy nhất để kéo thuyền là dùng một **dây kéo** thật dài.