Type any word!

"towkay" in Vietnamese

towkay (chủ doanh nghiệp)ông chủ

Definition

‘Towkay’ là từ dùng trong Đông Nam Á để chỉ chủ doanh nghiệp hoặc ông chủ, nhất là người gốc Hoa quản lý hoặc sở hữu cửa hàng, công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Towkay’ là từ vùng miền, chủ yếu ở Malaysia, Singapore; chỉ dùng trong nói chuyện hằng ngày hoặc khi nói về chủ doanh nghiệp người Hoa, không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

The towkay owns three coffee shops in the city.

**Towkay** đó sở hữu ba quán cà phê trong thành phố.

Everyone respects the towkay at our factory.

Mọi người đều kính trọng **towkay** ở nhà máy chúng tôi.

The towkay makes important decisions for the company.

**Towkay** là người quyết định những việc quan trọng cho công ty.

If you want a raise, you’ll have to talk to the towkay yourself.

Nếu muốn tăng lương, bạn phải tự nói chuyện với **towkay**.

The old towkay still comes to work every morning, even though he doesn’t have to.

**Towkay** già vẫn đi làm mỗi sáng dù không còn cần thiết.

Everyone knows the towkay drives a bright red Mercedes around town.

Ai cũng biết **towkay** lái một chiếc Mercedes đỏ rực quanh phố.