"tower above" in Vietnamese
Definition
Cao vượt hơn hoặc vượt trội hơn hẳn ai đó hoặc cái gì đó, cả về chiều cao hoặc thành tích, khả năng.
Usage Notes (Vietnamese)
"tower above" dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt lớn về độ cao, khả năng hay thành tích (‘the skyscraper towers above the houses’, ‘she towers above her classmates’). Hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không chỉ đơn thuần là ‘cao’, mà là sự vượt trội rõ rệt.
Examples
The new building towers above all the other houses.
Tòa nhà mới **cao vượt lên trên** tất cả các ngôi nhà khác.
He towers above his classmates because he is so tall.
Anh ấy rất cao nên **nổi bật lên trên** các bạn cùng lớp.
The old castle towers above the river.
Lâu đài cổ **cao vượt lên trên** con sông.
Among the athletes, she towers above the rest with her speed.
Trong số các vận động viên, cô ấy **vượt trội hơn** với tốc độ của mình.
The redwood trees tower above everything in the forest.
Những cây gỗ đỏ **vượt trội hơn** mọi thứ trong rừng.
With her experience, she really towers above the competition.
Nhờ kinh nghiệm, cô ấy thực sự **vượt trội hơn** các đối thủ cạnh tranh.