"touted" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được giới thiệu hoặc quảng bá rất nhiệt tình, thường được cho là tốt hoặc có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong tin tức, quảng cáo hoặc lĩnh vực kinh doanh; có thể ngụ ý bị thổi phồng. Không dùng để khen ngợi cá nhân thông thường.
Examples
The new smartphone was heavily touted before its release.
Chiếc điện thoại mới đã được **quảng bá** rầm rộ trước khi ra mắt.
The film was touted as a masterpiece by critics.
Bộ phim được các nhà phê bình **ca ngợi** là kiệt tác.
Scientists have touted the benefits of regular exercise.
Các nhà khoa học đã **đề cao** lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
This diet is being touted as the easiest way to lose weight.
Chế độ ăn này đang được **quảng bá** là cách giảm cân dễ nhất.
The city was touted as a top travel destination last year.
Thành phố này đã được **ca ngợi** là điểm đến du lịch hàng đầu năm ngoái.
Their product is often touted as a game-changer in the industry.
Sản phẩm của họ thường được **quảng bá** là bước ngoặt trong ngành.