Type any word!

"top the charts" in Vietnamese

đứng đầu bảng xếp hạngdẫn đầu bảng xếp hạng

Definition

Khi một bài hát, album hoặc bộ phim đứng vị trí số một trên bảng xếp hạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm nhạc, cũng có thể cho phim; không dùng cho thể thao hay trường học. Dùng dạng quá khứ nhiều: 'bài hát đã đứng đầu bảng xếp hạng'.

Examples

Her song topped the charts last month.

Bài hát của cô ấy đã **đứng đầu bảng xếp hạng** tháng trước.

The movie topped the charts for three weeks.

Bộ phim đó đã **dẫn đầu bảng xếp hạng** suốt ba tuần.

Did their album top the charts this year?

Album của họ năm nay có **đứng đầu bảng xếp hạng** không?

The band's debut single instantly topped the charts worldwide.

Đĩa đơn đầu tay của ban nhạc ngay lập tức **đứng đầu bảng xếp hạng** toàn cầu.

It’s hard to top the charts with so much competition these days.

Ngày nay có quá nhiều cạnh tranh nên rất khó **đứng đầu bảng xếp hạng**.

Everyone was surprised when the indie artist topped the charts.

Ai cũng bất ngờ khi nghệ sĩ indie đó **đứng đầu bảng xếp hạng**.