"too much" in Vietnamese
quá nhiều
Definition
Dùng để chỉ số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ không đếm được ('quá nhiều nước'). Nếu dùng với danh từ đếm được thì dùng 'too many'. Thường mang ý chê bai hoặc quá mức chịu đựng.
Examples
There is too much sugar in this tea.
Trong trà này có **quá nhiều** đường.
Don't eat too much candy.
Đừng ăn **quá nhiều** kẹo.
She talks too much in class.
Cô ấy nói **quá nhiều** trong lớp.
I'm feeling too much pressure at work lately.
Gần đây tôi cảm thấy **quá nhiều** áp lực tại nơi làm việc.
That movie was just too much for me—I cried a lot.
Bộ phim đó thực sự **quá nhiều** với tôi—tôi đã khóc rất nhiều.
You worry too much about what people think.
Bạn **quá lo lắng** về những gì người khác nghĩ.