Type any word!

"too clever by half" in Indonesian

quá thông minh (theo cách khó chịu)tinh ranh quá mức

Definition

Chỉ người thông minh đến mức làm người khác khó chịu hoặc mọi thứ trở nên phức tạp, thường do tự quá tự tin vào bản thân.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt mang ý phê bình, dùng khi ai đó thông minh kiểu khó chịu hoặc gây rắc rối vì nghĩ mình giỏi. Không phải lời khen.

Examples

He is too clever by half and always tries to trick others.

Anh ấy **quá thông minh** nên lúc nào cũng cố gắng lừa người khác.

Don't be too clever by half—your plan could backfire.

Đừng **quá thông minh**—kế hoạch của bạn có thể phản tác dụng.

She was too clever by half and lost everyone's trust.

Cô ấy **quá thông minh** nên đã mất lòng tin của mọi người.

You’re being too clever by half with that answer—just say what you mean!

Bạn đang **quá thông minh** với câu trả lời đó—hãy nói thẳng điều bạn định nói đi!

His too clever by half attitude made it hard for us to take him seriously.

Thái độ **quá thông minh** của anh ấy khiến chúng tôi khó lòng coi anh ấy là nghiêm túc.

When Tom tried to fix the problem himself, his too clever by half approach only made things worse.

Khi Tom cố tự sửa vấn đề, cách **quá thông minh** của anh ấy chỉ khiến mọi việc tệ hơn.