"tomboy" in Vietnamese
Definition
Một cô gái thích hoạt động hay cách cư xử giống con trai, như chơi thể thao hoặc mặc đồ cá tính, không theo kiểu nữ tính truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu niên, mang nghĩa thân thiện hoặc trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể bị dùng với ý khuyên răn. Không dùng cho phụ nữ trưởng thành.
Examples
My little sister is a tomboy and loves to play soccer.
Em gái tôi là một **cô gái cá tính** và rất thích chơi bóng đá.
Lisa is known as the tomboy in her class.
Lisa được biết đến là một **cô gái cá tính** trong lớp.
As a tomboy, she prefers jeans and sneakers over dresses.
Là một **cô gái cá tính**, cô ấy thích mặc quần jean và giày thể thao hơn là váy.
People used to call me a tomboy because I climbed trees all the time.
Mọi người thường gọi tôi là **cô gái cá tính** vì tôi thường xuyên trèo cây.
Even though she's a tomboy, she enjoys painting her nails on weekends.
Dù là một **cô gái cá tính**, nhưng cô ấy vẫn thích sơn móng tay vào cuối tuần.
Don't worry if your daughter is a bit of a tomboy—it's perfectly normal.
Đừng lo nếu con gái bạn hơi **cá tính** một chút—điều đó hoàn toàn bình thường.