Type any word!

"toey" in Vietnamese

bồn chồnlo lắngsốt ruột

Definition

Cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc đứng ngồi không yên, thường xuất hiện trước khi có sự kiện quan trọng hoặc khi cảm thấy có điều gì đó không ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói ở Úc và New Zealand; chỉ cảm giác bồn chồn, hồi hộp trước sự kiện lớn hoặc khi có điều gì đó làm mình bất an.

Examples

You look a bit toey today—everything alright?

Hôm nay bạn trông có vẻ **bồn chồn** đấy, mọi chuyện ổn chứ?

I always get toey waiting for important news.

Tôi luôn **sốt ruột** khi chờ tin quan trọng.

He felt toey before his first big exam.

Anh ấy cảm thấy **bồn chồn** trước kỳ thi lớn đầu tiên.

She gets toey when there are too many people around.

Cô ấy trở nên **bồn chồn** khi có quá nhiều người xung quanh.

The dog acts toey during thunderstorms.

Con chó có biểu hiện **bồn chồn** mỗi khi có giông bão.

Mate, I’m feeling a bit toey about this meeting.

Bạn à, mình thấy hơi **lo lắng** về buổi họp này.