Type any word!

"to each his own" in Vietnamese

mỗi người một ýai thích gì làm nấy

Definition

Mỗi người có sở thích hoặc quan điểm riêng, việc khác nhau là điều bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tranh luận về sở thích, mang tính thân mật, kết thúc cuộc trò chuyện về sở thích.

Examples

Some people love chocolate ice cream, others like vanilla. To each his own.

Có người thích kem socola, người khác lại thích vani. **Mỗi người một ý**.

You like action movies, I prefer comedies. To each his own.

Bạn thích phim hành động, tôi thích phim hài. **Mỗi người một ý**.

My brother eats pineapple on pizza. Well, to each his own!

Anh trai tôi ăn pizza có thơm. Thôi thì, **mỗi người một ý**!

I can't believe you like horror movies, but to each his own.

Tôi không hiểu sao bạn thích phim kinh dị, nhưng **mỗi người một ý**.

If you want to wake up at 5 a.m. to exercise, to each his own.

Nếu bạn muốn dậy lúc 5 giờ sáng để tập thể dục, **mỗi người một ý**.

He collects stamps, I collect sneakers. To each his own!

Anh ấy sưu tầm tem, tôi thì sưu tầm giày thể thao. **Mỗi người một ý**!