Type any word!

"to be on the safe side" in Vietnamese

cho chắc ănđể chắc chắn

Definition

Làm thêm điều gì đó để đề phòng rủi ro hay tránh các vấn đề có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'cho chắc ăn' và 'để chắc chắn' thường dùng trong hội thoại thân mật, đặt cuối hoặc đầu câu như 'Mình đi sớm cho chắc ăn'.

Examples

I'll bring an extra pen, just to be on the safe side.

Tôi mang thêm một cây bút, **cho chắc ăn**.

She left early to be on the safe side.

Cô ấy đã đi sớm **cho chắc ăn**.

Let's double-check the address to be on the safe side.

Chúng ta kiểm tra lại địa chỉ nhé, **cho chắc ăn**.

I brought some snacks just to be on the safe side in case we get hungry.

Tôi đã mang một ít đồ ăn vặt **cho chắc ăn** nếu lỡ chúng ta đói.

You don't have to, but to be on the safe side, maybe wear a mask.

Bạn không cần thiết, nhưng **cho chắc ăn**, có lẽ nên đeo khẩu trang.

Sometimes I set two alarms, to be on the safe side.

Đôi khi tôi đặt hai báo thức, **cho chắc ăn**.