Type any word!

"to a greater extent" in Vietnamese

ở mức độ lớn hơn

Definition

Dùng để so sánh hai sự vật, khi một cái đúng hoặc xảy ra nhiều hơn cái kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, dùng trong viết hoặc bối cảnh học thuật. Trong nói chuyện thường ngày nên dùng 'nhiều hơn' hoặc 'phần lớn'. Thường thấy trong câu so sánh.

Examples

The new rule will affect students to a greater extent than teachers.

Quy định mới sẽ ảnh hưởng đến học sinh **ở mức độ lớn hơn** so với giáo viên.

People in cities use public transport to a greater extent than people in rural areas.

Người thành phố sử dụng phương tiện công cộng **ở mức độ lớn hơn** so với người ở nông thôn.

Climate change affects poor countries to a greater extent.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các nước nghèo **ở mức độ lớn hơn**.

He relies on his friends for help to a greater extent these days than before.

Dạo gần đây, anh ấy **ở mức độ lớn hơn** dựa vào bạn bè để được giúp đỡ so với trước kia.

Online shopping has changed people’s habits to a greater extent than we expected.

Mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen của mọi người **ở mức độ lớn hơn** so với chúng ta tưởng.

If you study regularly, you benefit to a greater extent from your classes.

Nếu bạn học đều đặn, bạn sẽ nhận được lợi ích **ở mức độ lớn hơn** từ các lớp học của mình.