Type any word!

"tippers" in Vietnamese

xe benngười boa tiền

Definition

'Tippers' chỉ những xe ben có thùng nâng để đổ hàng hoá, hoặc những người để lại tiền boa cho dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Anh, 'tipper' thường nói về xe ben; còn người boa tiền thì hiểu tùy vào bối cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ từ này rất hiếm dùng cho người.

Examples

Many tippers work at the construction site.

Nhiều **xe ben** làm việc tại công trường xây dựng.

Some tippers leave extra money for good service.

Một số **người boa tiền** để lại thêm tiền cho dịch vụ tốt.

The garage repairs tippers and other heavy vehicles.

Nhà xe sửa chữa **xe ben** và các loại xe hạng nặng khác.

The restaurant loves regular tippers because they motivate the staff.

Nhà hàng rất thích các **người boa tiền** thường xuyên vì họ tạo động lực cho nhân viên.

You’ll see lots of tippers on the road when there’s major construction.

Bạn sẽ thấy nhiều **xe ben** trên đường khi có công trình lớn.

Not all tippers are generous, but the waiters appreciate every bit.

Không phải tất cả **người boa tiền** đều hào phóng, nhưng nhân viên phục vụ đều biết ơn từng người một.