"times change" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ rằng thế giới, xã hội hay quan điểm của con người luôn thay đổi theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về sự thay đổi trong văn hóa, xã hội; thường mang chút nuối tiếc hoặc chấp nhận. Luôn ở dạng số nhiều: 'times'.
Examples
Times change, and people must adapt.
**Thời thế thay đổi**, con người phải thích nghi.
Grandpa often says, 'Times change.'
Ông thường nói: '**Thời thế thay đổi**.'
Fashion is different now because times change.
Thời trang giờ khác xưa vì **thời thế thay đổi**.
We don't use letters much anymore—times change so quickly.
Chúng ta không còn dùng thư nhiều nữa—**thời thế thay đổi** quá nhanh.
It's hard to believe how much times change in just a few years.
Thật khó tin **thời thế thay đổi** chỉ trong vài năm.
My teachers warned me, 'Times change, and you need to learn new skills.'
Thầy cô tôi từng cảnh báo: '**Thời thế thay đổi**, bạn cần học kỹ năng mới.'