Type any word!

"time to catch your breath" in Vietnamese

thời gian để lấy lại hơi thởthời gian nghỉ

Definition

Khoảng thời gian để nghỉ ngơi hoặc hồi sức sau khi làm điều gì mệt mỏi, trước khi tiếp tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi làm việc mệt, hoặc khi cảm thấy quá sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Hay nghe trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

Let's sit down and have some time to catch your breath.

Chúng ta cùng ngồi xuống và dành chút **thời gian để lấy lại hơi thở** nhé.

After running, you need time to catch your breath.

Sau khi chạy, bạn cần **thời gian để lấy lại hơi thở**.

Give the students time to catch your breath between classes.

Hãy cho học sinh **thời gian để lấy lại hơi thở** giữa các tiết học.

Wow, what a busy day—finally some time to catch your breath!

Ôi, một ngày bận rộn—cuối cùng cũng có chút **thời gian để lấy lại hơi thở**!

Everyone's talking at once—let's have a time to catch your breath before we continue.

Mọi người đang nói cùng lúc—hãy dành **thời gian để lấy lại hơi thở** trước khi tiếp tục.

Things have been non-stop lately, so I'm just grateful for a little time to catch your breath.

Gần đây mọi thứ liên tục, nên tôi chỉ biết ơn một chút **thời gian để lấy lại hơi thở**.