Type any word!

"time alone will tell" in Vietnamese

chỉ thời gian mới trả lời được

Definition

Bạn dùng cụm này khi kết quả của một việc chưa rõ ràng và chỉ có thời gian mới trả lời được.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một cụm từ cố định, dùng để thể hiện sự không chắc chắn về tương lai và thái độ bình tĩnh, chờ đợi.

Examples

Time alone will tell if this medicine works.

**Chỉ thời gian mới trả lời được** liệu thuốc này có hiệu quả không.

We don't know if their plan will succeed; time alone will tell.

Chúng ta không biết kế hoạch của họ có thành công không; **chỉ thời gian mới trả lời được**.

He applied for the job, but time alone will tell if he gets it.

Anh ấy đã nộp đơn xin việc, nhưng **chỉ thời gian mới trả lời được** anh ấy có được nhận không.

Maybe this new technology will change the world, maybe not—time alone will tell.

Có thể công nghệ mới này sẽ thay đổi thế giới, có thể không—**chỉ thời gian mới trả lời được**.

People are hopeful about the policy, but time alone will tell if it'll actually help.

Mọi người hy vọng vào chính sách đó, nhưng **chỉ thời gian mới trả lời được** liệu nó có mang lại hiệu quả không.

There's a lot of excitement about the movie, but as always, time alone will tell how good it really is.

Có rất nhiều kỳ vọng về bộ phim này, nhưng như mọi khi, **chỉ thời gian mới trả lời được** nó thực sự hay đến đâu.