"tills" in Vietnamese
Definition
Trong cửa hàng, đây là các máy hoặc ngăn kéo để giữ tiền và thực hiện giao dịch. Thường dùng để nói về máy tính tiền ở quầy thanh toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho máy tính tiền hoặc ngăn kéo ở quầy thu ngân. Không dùng cho ý nghĩa nông nghiệp của 'till'.
Examples
There are two tills open at the supermarket.
Siêu thị đang mở hai **máy tính tiền**.
The shop has new tills to make checkout faster.
Cửa hàng đã có **máy tính tiền** mới để thanh toán nhanh hơn.
She puts the money into the tills after every sale.
Cô ấy cho tiền vào **máy tính tiền** sau mỗi lần bán hàng.
All the tills were busy during the lunch rush.
Tất cả các **máy tính tiền** đều bận vào giờ ăn trưa.
Can you help out on the tills this afternoon?
Bạn có thể giúp tôi ở **máy tính tiền** chiều nay không?
The line moved quickly because there were extra tills open.
Hàng di chuyển nhanh vì có thêm **máy tính tiền** mở.